sovereign

From Wiktionary, the free dictionary

Tính từ

sovereign

  1. Tối cao.
    sovereign power — quyền tối cao
  2. chủ quyền.
    a sovereign state — một nước có chủ quyền
  3. Hiệu nghiệm, thần hiệu.
    a sovereign remedy — thuốc thần hiệu

Wikiwand - on

Seamless Wikipedia browsing. On steroids.