越南語 發音 北部方言(河內):[ṯɕeʔt̚˧ˀ˦] invalid IPA characters (ṯ) 中部方言(順化):[ṯɕeʔt̚˦˥] invalid IPA characters (ṯ) 南部方言(西貢):[c̻ɜːʔt̚˦ˀ˥] 喃字 𣩁:chết 折:giẹp, giỡn, trét, triếp, siết, chiệt, xít, chét, chiết, chệc, chịt, chẹt, chết, xiết, chít, chệch, díp, dít, nhít, gẩy, nhét, triết, gãy, giết, gít 𣩂:chết, giết 找:tráo, phạt, thừa, chết, trảo, quơ 相似國語字 chét chẹt chết 釋義 死亡 停止 變質 遭殃,極甚糟糕 不鮮艷 麻木 驚痛狀 Wikiwand - on Seamless Wikipedia browsing. On steroids.