越南語 發音 北部方言(河內):[ˀɗiɜn˧ˀ˨ʔ] 中部方言(順化):[ˀɗiɜŋ˨ˀ˨ʔ] 南部方言(西貢):[ˀɗiɜŋ˨ˀ˧ʔ] 相似國語字 diên điên điến diện điễn diến điển diễn điền điện 釋義 漢字:殿 奠 電 㞟 綻 甸 澱 淀 𣵦 電 靛 電,電力 電流 電報,發電報 宮殿 Wikiwand - on Seamless Wikipedia browsing. On steroids.